NHỮNG BÀI HÁT HAY NHẤT CỦA MỌI THỜI ĐẠI

     
500 bài hát hay nhất trong mọi thời đạiWidget ChânNhạc XanhWidget ChânSong ngữWidget ChânVideo & PPSWidget ChânVăn Hóa


Bạn đang xem: Những bài hát hay nhất của mọi thời đại

Đây là danh sách 500 Greatest Songs of All Times do báo nhạc Rolling Stone bình chọn.

Danh sách này (cập nhật ngày 7 tháng 4 năm 2011) chỉ có các bài hát tiếng Anh, ngoại trừ bài La Bamba (số 345) được hát bằng tiếng Tây Ban Nha bởi ca nhạc sĩ người Mỹ gốc Mexico, Ritchie Valens.

(Danh sách đang được thiết lập, mỗi ngày một bài)

5. Respect – Tôn trọng

11. My generation – Thế hệ của tôi

14. Blowin’ in the Wind – Bay trong gió

20. Let It Be – Hãy để tự nhiên

23. In my life – Trong đời này

25. God only knows – Chỉ có Chúa mới biết26. (Sittin’ on) The dock of the bay – (Ngồi trên) Bến tàu của vịnh

29. Help! – Giúp tôi!

31. Stairway to Heaven – Cầu thang lên thiên đàng

33. River Deep – Mountain High — Sông sâu – Núi cao34. You’ve lost that lovin’ feelin’ – Em mất cảm giác yêu đó

37. No woman, no cry – Đừng chị, đừng khóc

40. Dancing in the street – Vũ trên phố

44. Georgia on my mind – Georgia trong tâm trí tôi45. Heartbreak Hotel – Khách sạn Vỡ tim46. Hero – Anh hùng47. All along the watchtower – Dọc theo tháp canh48. Bridge Over Troubled Water – Chiếc cầu bắc ngang nước siết49. Hotel California – Khách sạn California50. The tracks of my tears – Vệt nước mắt của anh

53. When a man loves a woman – Khi một anh yêu một chị

60. Let’s stay together – Al Green

64. She loves you – Nàng yêu bạn

69. Crying – Khóc

84. Every breath you take – Mỗi hơi em thở

87. Ring of fire – Vành đai lửa88. My girl – Cô gái của tôi89. California Dreamin’ – California mộng mơ90. In the still of the night – Trong tĩnh mịch đêm khuya

93. I still haven’t found what I’m looking for – Anh vẫn chưa thấy điều đang mong

98. Love and happiness – Tình yêu và hạnh phúc

101. You can’t always get what you want – Anh không thể luôn có điều anh muốn

104. Hot stuff – Món nóng105. Living For The City – Sống cho thành phố106. The Boxer – Người võ sĩ

108. Not fade away – Không phai mờ

110. Brown-eyed girl – Nàng mắt nâu111. I’ve been loving you too long – Anh yêu em nhiều đến không thể dừng

112. I’m so lonesome I could cry – Anh cô đơn muốn khóc

114. Up on the roof – Lên mái nhà115. You send me – Em làm anh mê

121. I want you back – Anh muốn em quay lại122. Stand By Me – Đứng bên anh123. The House of the Rising Sun -Nhà Mặt Trời Mọc124. It’s a man’s, man’s, man’s world – Thế giới đàn ông, đàn ông, đàn ông

126. Will you love me tomorrow – Liệu ngày mai anh còn yêu em

130. Born to be wild – Sinh ra là hoang dã

132. With or without you – Có hay không có em

136. While my guitar gently weeps – Còn ghita của tôi khóc dịu dàng

140. I saw her standing there – Tôi thấy nàng đứng đó

142. All I have to do is dream – Những gì ta phải làm là mơ 143. Please, please, please – Xin, xin, xin144. Purple rain – Mưa tím145. I wanna be sedated – Tôi muốn được chích thuốc mê146. Everyday people – Người thường147. Rock Lobster – Tôm hùm đá148. Tôi và Bobby McGee – Me and Bobby McGee149. Thèm đời – Lust For Life150. Cathy’s Clown – Anh hề của Cathy

153. Foxey Lady – Người đẹp liêu trai154. A hard day’s night – Đêm của ngày khó155. Rave on – Nói cuồng lên156. Proud Mary – Mary kiêu hãnh157. The Sound of Silence – Âm thanh im lặng158. I only have eyes for you – Anh chỉ thấy em

161. Tôi đang chờ người của tôi164. I can’t stop loving you – Anh không thể ngừng yêu em

170. Losing my religion – Đánh mất đạo mình171. Both Sides Now – Từ Hai Phía

173. Dream on – Cứ mơ174. Dancing Queen – Nữ hoàng Vũ175. God save the queen – Thiên Chúa gìn giữ nữ hoàng

177. I fought the law – Tôi chống luật178. Don’t worry baby – Đừng lo anh ơi179. Free fallin’ – Rơi tự do

185. The thrill is gone – Kích động đã qua186. Please please me – Xin làm vừa lòng anh187. Desolation Row – Hàng Hiu Quạnh188. Who’ll stop the rain – Ai sẽ dừng mưa

190. Back in black – Trở lại màu đen

192. Knockin’ on heaven’s door – Gõ cửa thiên đàng193. Free Bird – Chim tự do194. Rehab – Cai nghiện195. Wichita lineman – Thợ đường dây điện thoại Wichita196. There goes my baby – Em yêu đi rồi197. Peggy Sue198. Sweet child o’ mine – Bé con ngọt ngào của tôi199. May be – Có lẽ200. Don’t be cruel – Đừng tàn nhẫn

202. Flash light – Ánh chớp

204. Bizarre love triangle – Tam giác tình kỳ dị205. Come together – Đến với nhau

208. Lean on Me – Dựa vào anh

210. Bye bye love – Bye bye tình yêu211. Gloria212. In my room – Trong phòng tôi213. 96 tears – 96 giọt nước mắt214. Caroline, no – Caroline, không215. 1999 216. Rockin’ in the free world – Lắc trong thế giới tự do217. Your cheatin’ heart – Trái tim gian dối của em218. Do you believe in magic – Em có tin phép lạ219. Jolene220. Boom, boom – Bùm, bùm221. Spoonful – Thìa đầy222. Walk away Renee – Đi đi Renee

224. Oh, pretty woman – Ô, em xinh225. Dance to the music – Vũ với âm nhạcDance to the music – Vũ với âm nhạc

227. Fire and rain – Lửa và mưa228. Should I stay or should I go? – Anh nên ở lại hay anh nên đi?229. Good times – Thời tốt

232. Just like a woman – Như đàn bà

234. Only the lonely – Chỉ người cô đơn

237. I’ll Feel a Whole Lot Better – Tôi sẽ cảm thấy khá hơn nhiều238. Everyday – Ngày ngày

241. I fall to pieces – Em rã ra từng mảnh242. Son of a preacher man – Con trai mục sư

244. Stand – Đứng245. Rocket man (I think it’s gonna be a long long time)- Ông tên lửa (Tôi nghĩ sẽ lâu rất lâu)

247. Cho anh chút tình – Gimme some lovin’248. (Your love keeps lifting me) higher and higher – (Tình yêu của em mãi nâng anh) cao hơn và cao hơn

250. Hot fun in the summertime – Nóng vui mùa hè

253. Paranoid – Hoang tưởng

257. He’s a rebel – Hắn là kẻ nổi loạn

259. Heart of glass – Trái tim thủy tinh

261. Wild thing – Hoang Dã

264. Halleluja265. Highest ground – Nền cao nhất 266. Ooo baby baby – Ôii em yêu, em yêu267. He’s a rebel – Hắn là kẻ nổi loạn268. Sail away – Ra khơi269. Walking in the rain – Đi dạo dưới mưa270.

Xem thêm: Những Tác Nhân Của Phong Hóa Lí Học, Hóa Học, Sinh Học Diễn Ra Như Nào?


Xem thêm: Tải Unit 11 Lớp 9 Communication Sgk Trang 64, 65, Communication


Tighten up – Sít chặt

274. Roadrunner – Chạy đường275. He stopped loving her today – Anh đã ngừng yêu chị hôm nay

276. Sloop John B – Thuyền buồm John B277. Sweet little sixteen – Tuổi mười sáu nhỏ xinh278. Something – Điều gì đó279. Somebody to love – Một người để yêu280. Born in the USA – Sinh ra ở Mỹ281. I’ll take you there – Em sẽ dẫn anh đến đó

283. Pictures of you – Hình ảnh em284. Chapel of love – Nhà nguyện tình yêu285. Ain’t no sunshine – Không có nắng

287. You are the sunshine of my life – Em là ánh nắng đời anh288. Help me – Cứu em289. Call me – Gọi em290. (What’s so funny ’bout) peace love & understanding – (Điều gì rất ngộ về) an, yêu và hiểu291. Smokestack lightning – Tia chớp ống khói292. Summer babe – Em Mùa Hè

294. Money (that’s what I want) – Tiền (là điều anh muốn)295. Can’t buy me love – Không thể mua cho anh tình yêu

297. She’s not there – Nàng không có đó298. Train in vain – Chuyến tàu phù phiếm299. Tired of being alone – Chán cô đơn

302. Get up, stand up – Trỗi dậy, đứng lên303. Heart of Gold – Trái tim vàng304. Sign o’ the times – Dấu thời gian305. One way or another – Cách này hay cách khác

307. One more time – Thêm lần nữa

309. Blue eyes crying in the rain – Mắt xanh khóc trong mưa310. Ruby Tuesday311. With a little help from my friends – Với chút cứu giúp từ bạn tôi

313. That’s entertainment – Đó là giải trí314. Why do fools fall in love – Sao kẻ khờ lại yêu?315. Lonely teardrops – Giọt nước mắt cô đơn316. What’s love got to do with it – Tình yêu ăn nhập gì với điều đó

318. Wake up, little Susie – Dậy đi, bé Susie

319. In dreams – Trong những giấc mơ320. I put a spell on you – Anh đặt thần chú vào em321. Comfortably numb – Tê tê mê mê

323. Alison324. Wish you were here – Ước gì bạn ở đây325. Many rivers to cross – Nhiều dòng sông để vượt326. School’s out – Trường nghỉ

332. Baby love – Tình yêu ơi333. Good lovin’ – Tình đẹp

335. For your precious love – Vì tình quý của em

337. That’s the way of the world – Đó là đường thế gian338. We will rock you – Chúng tôi sẽ lắc bạn339. I can’t make you love me – Em không thể làm anh yêu em

341. Spirit in the sky – Thánh linh trên trời342. Sweet Jane – Jane ngọt343. Wild horses – Ngựa hoang344. Beat it – Biến đi345. Beautiful Day – Ngày Rất Đẹp

347. Maybe I’m Amazed – Có lẽ anh kinh ngạc348. You keep me hangin’ on – Anh giữ em lơ lững349. Baba O’Riley350. Chúng càng khó đến351. Runaround Sue – Sue chạy-quanh352. Jim Dandy

354. La Bamba

356. Candle in the Wind – Ngọn nến trong gió

358. Spanish Harlem

359. The Loco-motion – Điệu vũ tàu lửa360. The great pretender – Chuyên gia giả vờ361. All shook up – Rối rồi362. Tears in Heaven – Nước mắt trên Thiên đàng

364. Bad moon rising – Trăng xấu đang lên

366. Little wing – Cánh nhỏ367. Nowhere to run – Chẳng có nơi để chạy

370. All you need is love – Trọn bộ bạn cần là tình yêu

372. The letter – Lá thơ

375. How deep is your love – Tình em sâu đậm thế nào

378. I’m a man – Ta là đàn ông379. The wind cries Mary – Cơn gió khóc Mary380. I can’t explain – Anh không thể giải thích381. Marquee moon – Ánh trăng mái vòm382. Wonderful world – Thế giới thật tuyệt

385. Fake plastic trees – Cây nhựa giả386. Maps

388. Pride (in the name of love) – Tự hào (nhân danh tình yêu)

390. Baby I need your loving – Em yêu, anh cần tình yêu của em391. Tell it like it is – Xin em nói thật

393. Cột quất roi – Whipping post394. Ticket to ride – Vé đi chơi395. Ohio

397. Tiny dancer – Vũ công nhỏ398. Roxanne399. Just my imagination – Chỉ là tưởng tượng của tôi

402. Ooh child – Ooh em trẻ403. Can’t help falling in love – Không thể nhịn yêu404. (Remember) walking in the sand – (Nhớ) đi trên cát405. (Don’t fear) the reaper – (Đừng sợ) thần chết

409. Tonight’s the night – Đêm nay là đêm

412. Umbrella – Ô dù

414. We’ve only just begun – Đôi mình chỉ mới bắt đầu415. In bloom – Thời nở hoa416. Sweet emotion – Xúc cảm ngọt ngào

418. I feel love – Em cảm được tình yêu

421. Young blood – Cô em422. I can’t help myself (Sugar pie, honey bunch) – Anh không thể ngăn mình (bánh đường ơi, ổ mật ơi)

428. It’s your thing – Điều của em429. Piano man – Anh piano

430. Blue suede shoes – Giày da xanh431. William, it was really nothing – William, thực ra là chả có gì

436. Everybody needs someone to love – Ai cũng cần một người để yêu

440. Ramble on – Rông

442. Alone again or – Cô đơn lần nữa hay là

444. Love Me Tender – Xin yêu anh dịu dàng

447. Pink houses – Nhà hồng

451. I got you babe – Anh/em đã có em/anh452. Come as you are – Đến như bạn là453. Pressure drop – Giọt áp lực

456. Penny Lane457. The twist – Điệu twist458. Cupid – Thần Tình Yêu

460. My Sweet Lord – Chúa dịu dàng của con461. Sheena is a punk rocker – Sheena là punk rocker462. All apologies – Hoàn toàn tạ lỗi463. Soul man – Người tình cảm

468. Respect yourself – Trọng mình469. Rain – Mưa

471. Surrender – Đầu hàng472. Runaway – Chạy trốn

474. Into the mystic – Vào huyền bí475. Where did our love go – Tình yêu chúng ta đã đi đâu476. Do Right Woman, Do Right Man – Đàn bà đúng, Đàn ông đúng477. How soon is now? – Bây giờ là bao giờ?

479. I want to know what love is – Anh muốn biết tình yêu là gì

482. Since u been gone – Từ khi anh đi483. White Rabbit – Thỏ Trắng

487. I’m eighteen – Tôi 18 tuổi488. Just like heaven – Cứ như thiên đường

491. I love rock and roll – Tôi yêu rock and roll492. I will survive – Tôi sẽ sống sót